Hướng dẫn chi tiết Google Ads giúp Marketer tối ưu chiến dịch hiệu quả

Hiện nay, có hơn 60% Marketer đang dùng Google Ads để thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng hiệu quả nền tảng này. Để thành công, bạn cần nắm vững kiến thức cơ bản về Google Ads. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp thu các chiến lược nâng cao và thích nghi với xu hướng ngành đang thay đổi. 

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách Google Ads hoạt động, các thuật ngữ và báo cáo thường được dùng, cách thiết lập và tối ưu hóa chiến dịch, từ đó tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả và tối đa hóa lợi nhuận đầu tư.

1. Google Ads là gì?

Google Ads là một nền tảng quảng cáo trực tuyến cho phép doanh nghiệp trả phí để hiển thị quảng cáo trên các tài sản của Google. Ra mắt vào tháng 10 năm 2000 với tên gọi ban đầu là Google AdWords, nền tảng này đã phát triển và chính thức đổi tên thành Google Ads vào tháng 7 năm 2018.

Với Google Ads, bạn có thể:

  • Tăng lượng truy cập website
  • Nhận được nhiều yêu cầu báo giá/ tư vấn
  • Tăng lượng khách hàng mua hàng/ sử dụng dịch vụ

Ngoài ra, nền tảng này còn hỗ trợ phân tích và tối ưu hóa quảng cáo để phù hợp hơn với mục tiêu của doanh nghiệp.

2. Khi nào nên sử dụng Google Ads? 

Google Ads không chỉ là “chạy quảng cáo” thông thường, mà còn là trợ thủ đắc lực giúp doanh nghiệp “chạm” được đúng đối tượng khách hàng tiềm năng, bất kể mục tiêu kinh doanh là gì. Vì vậy, dù doanh nghiệp của bạn đang trong giai đoạn mới thành lập hay đã hoạt động được một thời gian, thì các lợi ích của Google Ads mang lại đều phù hợp với từng giai đoạn của công ty bạn.

Dưới đây là những lợi ích vượt trội mà Google Ads mang lại:

Tiếp cận khách hàng cho doanh nghiệp mới: Google Ads cung cấp phương thức hiệu quả để nhanh chóng tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng. Trong giai đoạn đầu, khi lưu lượng truy cập tự nhiên đến trang web còn hạn chế, Google Ads giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng.

Tăng cường chuyển đổi, thu thập thông tin khách hàng: Google Ads hỗ trợ doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng (lead generation). Nếu doanh nghiệp của bạn có nhu cầu thu thập địa chỉ email hoặc thông tin liên hệ của khách hàng, Google Ads sẽ giúp bạn tiếp cận những người dùng quan tâm đến sản phẩm/ dịch vụ, đồng thời điều hướng họ đến các biểu mẫu thu thập thông tin trên trang web và điền thông tin của họ vào.

Thúc đẩy doanh số: Đối với các thương hiệu thương mại điện tử, Google Ads là công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy doanh số bán hàng. Từ quảng cáo tìm kiếm (Search), mua sắm (Shopping) đến video (Video), các định dạng quảng cáo của Google Ads sẽ giúp sản phẩm của bạn hiển thị trực tiếp trên trang kết quả tìm kiếm hoặc khi người dùng đang lướt web. Đặc biệt, nếu doanh nghiệp đang triển khai các chương trình khuyến mãi, sự kiện hoặc giảm giá theo mùa, Google Ads là giải pháp tối ưu để nhanh chóng truyền thông tin đến đúng đối tượng mục tiêu vào đúng thời điểm.

Gia tăng tỷ lệ quay lại: Để thu hút lại những khách hàng đã từng truy cập website nhưng chưa chuyển đổi, các chiến dịch remarketing trên Google Ads có thể giúp bạn nhắc nhở họ về sản phẩm hoặc dịch vụ, khuyến khích họ quay trở lại và thực hiện hành động chuyển đổi.

Một lợi thế khác của Google Ads là khả năng nhắm mục tiêu đa dạng. Nền tảng cung cấp nhiều tùy chọn nhắm mục tiêu theo nhóm nhân khẩu học, sở thích, vị trí địa lý và hơn thế nữa. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp hoạt động trong các thị trường ngách.

Như vậy, Google Ads là một nền tảng quảng cáo linh hoạt, đáp ứng được hầu hết mọi mục tiêu kinh doanh. Với nhiều loại hình thức chiến dịch khác nhau, Google Ads sẽ hỗ trợ doanh nghiệp hiện thực hóa các chiến lược kinh doanh một cách hiệu quả.

3. Tại sao nên chạy Google Ads?

Thị phần lớn: Theo Statista, Google nắm giữ 92% thị phần tìm kiếm, mang đến cho quảng cáo của bạn khả năng hiển thị rộng lớn.

Đặc biệt, có khoảng 86% người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về doanh nghiệp địa phương trên các kênh trực tuyến, và 72% người ưu tiên tìm hiểu về các doanh nghiệp trên công cụ tìm kiếm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thông tin trên Google để thu hút khách hàng tiềm năng.

Tiếp cận đúng người, đúng thời điểm: Google Ads cho phép bạn nhắm mục tiêu quảng cáo đến đối tượng cụ thể dựa trên từ khóa, vị trí, nhân khẩu học, sở thích và nhiều yếu tố khác. Điều này đảm bảo quảng cáo của bạn được hiển thị cho những khách hàng tiềm năng phù hợp nhất.

Hiệu quả về chi phí: Google Ads hoạt động chủ yếu dựa theo mô hình trả tiền cho mỗi lượt nhấp (PPC), do đó bạn chỉ trả tiền khi có người nhấp vào quảng cáo của bạn. Điều này tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ hay đang muốn giảm chi phí quảng cáo. 

Kết quả đo lường được: Google Ads cung cấp dữ liệu hiệu suất chi tiết, cho phép doanh nghiệp đo lường hiệu quả của chiến dịch và tối ưu hóa dựa trên dữ liệu.

Tính linh hoạt và quyền kiểm soát: Doanh nghiệp có quyền kiểm soát hoàn toàn ngân sách quảng cáo của mình, không yêu cầu chi tiêu tối thiểu. Bạn có thể bắt đầu với ngân sách nhỏ và sau đó tăng ngân sách lên khi có kết quả.

Đa dạng và linh hoạt: Google Ads cung cấp nhiều định dạng quảng cáo, tùy chọn nhắm mục tiêu và chiến lược đấu giá để phù hợp với từng mục tiêu kinh doanh.

4. Cách Google Ads hoạt động

Google Ads có nhiều định dạng khác nhau. Bài viết sẽ mô tả cách Google Ads hoạt động đối với 2 định dạng cơ bản và phổ biến nhất là Tìm kiếm (Google Search Ads) và Hiển thị (Google Display Network).

Google Search Ads (Quảng cáo tìm kiếm) hoạt động dựa trên cơ chế đấu giá. Có ba bên tham gia chính trong quá trình này là: người tìm kiếm, nhà quảng cáo (các doanh nghiệp có nhu cầu quảng cáo sản phẩm/dịch vụ của mình) và nền tảng Google Ads. Dưới đây là quy trình 3 bên tham gia vào cuộc đấu giá trên Google Search:

Cách Google Search Ads hoạt động
Cách Google Search Ads hoạt động

Bước 1: Nhà quảng cáo “chọn chỗ đứng”

  • Nhà quảng cáo chọn từ khóa liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và đặt giá thầu cho từ khóa đó. (Giá thầu thể hiện số tiền nhà quảng cáo sẵn sàng trả cho mỗi lượt click vào quảng cáo)
  • Thiết lập ngân sách hàng ngày để kiểm soát chi phí quảng cáo.

Bước 2: Người dùng tìm kiếm thông tin

Khi người dùng tìm kiếm một từ khóa mà nhà quảng cáo đã đặt giá thầu, quảng cáo của họ sẽ hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Thứ tự hiển thị của quảng cáo phụ thuộc vào điểm chất lượng của quảng cáo, số tiền mà nhà quảng cáo đã đặt giá thầu cho từ khóa đó và một số yếu tố ảnh hưởng đến thứ tự quảng cáo trên SERP khác.

Bước 3: Google tổ chức “đấu giá”

Google Ads thực hiện một cuộc đấu giá trong thời gian thực để xác định vị trí hiển thị quảng cáo của những nhà quảng cáo cho người dùng tìm kiếm thông tin cụ thể đó. 

Bước 4: Người dùng quyết định nhấp vào quảng cáo

  • Người dùng nhìn thấy quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm. 
  • Họ có thể nhấp vào quảng cáo để đến website của nhà quảng cáo hoặc có thể chọn không nhấp vào bất kỳ quảng cáo nào, kết thúc tìm kiếm mà không thực hiện bất kỳ hành động nào.

Tương tự, Google Display Network (Quảng cáo hiển thị) cũng hoạt động dựa trên cơ chế đấu giá, chỉ khác nhau về đối tượng được đấu giá và một số yếu tố cơ bản khác. Có 3 bên tham gia chính trong cuộc đấu giá: Người dùng truy cập trang web, nhà quảng cáo (các doanh nghiệp có nhu cầu quảng cáo sản phẩm/dịch vụ của mình) và nền tảng Google Ads. Dưới đây là quy trình 3 bên tham gia vào cuộc đấu giá trên Google Display:

Bước 1: Nhà quảng cáo “chọn chỗ đứng”

  • Nhà quảng cáo nhắm chọn đối tượng mục tiêu dựa trên nhân khẩu học, sở thích, hành vi. 
  • Thiết lập ngân sách hàng ngày để kiểm soát chi phí quảng cáo.

Bước 2: Người dùng truy cập website (Website này nằm trong mạng lưới hiển thị của Google)

  • Khi người dùng truy cập một website nào đó (Không phải website của bạn) và có các hành vi/sở thích/đặc điểm nhân khẩu học mà nhà quảng cáo đã nhắm chọn ở Bước 1, quảng cáo của họ sẽ hiển thị trên trang web mà người dùng đang truy cập vào. Sự hiển thị của quảng cáo phụ thuộc vào số tiền đấu giá, chất lượng của quảng cáo và một số yếu tố ảnh hưởng đến quảng cáo khác trên GDN.

Bước 3: Google tổ chức “đấu giá”

Google Ads thực hiện một cuộc đấu giá trong thời gian thực để xác định hiển thị quảng cáo cho người đang truy cập vào web.

Bước 4: Người dùng quyết định nhấp vào quảng cáo

  • Người dùng nhìn thấy quảng cáo trên trang web họ đang truy cập. 
  • Họ có thể nhấp vào quảng cáo để đến website của nhà quảng cáo hoặc có thể chọn không nhấp vào bất kỳ quảng cáo nào, tiếp tục ở lại trang web họ đang truy cập mà không thực hiện bất kỳ hành động nào.

Google Ads sử dụng chủ yếu mô hình giá thầu theo lượt click (CPC) cho hầu hết các chiến dịch. Tuy nhiên, đối với các chiến dịch có mục tiêu chính là nhận diện thương hiệu, mô hình chi phí thường được sử dụng là chi phí trên mỗi nghìn lượt hiển thị (CPM).

5. Các chỉ số thường gặp trong Google Ads

Hiểu rõ các chỉ số trong Google Ads là yếu tố cốt lõi để đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo và đưa ra quyết định tối ưu hóa. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất quảng cáo, giúp doanh nghiệp đo lường ROI và đạt được mục tiêu kinh doanh. Dưới đây là một số chỉ số thường gặp và quan trọng cần nắm khi chạy quảng cáo Google Ads. 

Lượt hiển thị (Impressions):

  • Định nghĩa: Số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm hoặc các trang web khác trong mạng lưới Google.
  • Ý nghĩa: Cho biết mức độ hiển thị của quảng cáo, giúp bạn hiểu rõ quảng cáo của mình có tiếp cận được đối tượng mục tiêu hay không. Lượt hiển thị thường được sử dụng trong công thức tính CTR và hữu ích cho việc phân tích trong bối cảnh chỉ số CTR bị thấp. 

Lượt nhấp (Clicks):

  • Định nghĩa: Số lần nhấp vào quảng cáo của bạn.
  • Ý nghĩa: Cho biết mức độ tương tác và quan tâm của người dùng với quảng cáo, giúp bạn đánh giá hiệu quả của quảng cáo trong việc thu hút traffic đến trang web hoặc trang đích của bạn. Lượt nhấp cũng được sử dụng trong công thức tính CTR và phân tích CTR.

Chi phí (Cost):

  • Định nghĩa: Tổng số tiền chi tiêu cho chiến dịch quảng cáo, bao gồm tất cả các khoản phí phát sinh trong thời gian chiến dịch diễn ra.
  • Ý nghĩa: Giúp bạn quản lý ngân sách và đánh giá khả năng tài chính của chiến dịch quảng cáo.

Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate – CTR):

  • Định nghĩa: Tỷ lệ giữa số lượt nhấp và lượt hiển thị, được biểu thị dưới dạng phần trăm. CTR = (Số lượng nhấp/ Số lượng hiển thị)*100
  • Ý nghĩa: Cho biết tần suất người dùng nhấp vào quảng cáo sau khi nhìn thấy nó, phản ánh hiệu quả của quảng cáo trong việc thu hút sự quan tâm của người dùng. CTR cao thường dẫn đến Chất lượng quảng cáo được cải thiện và chi phí mỗi nhấp chuột thấp hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng và 7 cách tối ưu CTR hiệu quả

Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate – CVR):

  • Định nghĩa: Tỷ lệ phần trăm người dùng hoàn thành một hành động mong muốn (như mua hàng hoặc đăng ký) sau khi nhấp vào quảng cáo. CVR = ( Số lượng hoàn thành hành động / Số lượng nhấp) x 100 
  • Ý nghĩa: Cho biết hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trong việc đạt được mục tiêu. CVR cao cho thấy quảng cáo không chỉ có liên quan đến những điều khách hàng đang quan tâm mà còn hiệu quả trong việc thuyết phục người dùng thực hiện hành động.

Xem thêm 6 cách tối ưu tỷ lệ chuyển đổi hiệu quả

Chi phí mỗi nhấp chuột (Cost Per Click – CPC):

  • Định nghĩa: Số tiền một nhà quảng cáo phải trả cho mỗi lần nhấp vào quảng cáo của họ. CPC = Chi phí/ Số lượng nhấp
  • Ý nghĩa: Cho biết hiệu quả chi phí của chiến dịch quảng cáo, giúp bạn đánh giá chiến lược đặt giá thầu của mình và phân bổ ngân sách hiệu quả.

Chi phí cho mỗi khách hàng (Cost Per Acquisition – CPA):

  • Định nghĩa: Tổng chi phí phát sinh để thu được một khách hàng thông qua chiến dịch quảng cáo. CPA = Chi phí/ Số lượng chuyển đổi
  • Ý nghĩa: Cho biết khả năng sinh lợi của chiến dịch quảng cáo. CPA thấp hơn cho thấy chiến dịch hiệu quả hơn, vì bạn đang chi tiêu ít hơn để thu được mỗi khách hàng.

Lợi tức chi tiêu quảng cáo (Return on Ad Spend – ROAS):

  • Định nghĩa: Doanh thu tạo ra trên mỗi đồng bỏ ra cho quảng cáo. ROAS = (Doanh thu / Chi phí quảng cáo) x 100
  • Ý nghĩa: Cho biết hiệu quả của chi tiêu quảng cáo. ROAS cao hơn cho thấy chiến dịch quảng cáo đang tạo ra doanh thu đáng kể so với chi phí của nó.

Tỷ lệ hiển thị quảng cáo tìm kiếm (Search Impression Share):

  • Định nghĩa: Tỷ lệ phần trăm lượt hiển thị nhận được so với tổng số lượt hiển thị mà quảng cáo đủ điều kiện nhận được. Search Impression Share = (Số lượng quảng cáo đã hiển thị/ số lượng hiển thị mà quảng cáo đủ điều kiện nhận được) x 100
  • Ý nghĩa: cho biết quảng cáo của bạn xuất hiện bao nhiêu lần so với số lần nó có thể xuất hiện trên Google. Ví dụ, nếu impression share của bạn là 70%, nghĩa là trong 100 lần mà quảng cáo của bạn có thể xuất hiện, thì nó chỉ xuất hiện được 70 lần. Điều này có nghĩa là quảng cáo của bạn vẫn chưa được hiển thị cho nhiều người dùng như nó có thể. Tỷ lệ hiển thị thấp có thể cho thấy các vấn đề về hạn chế ngân sách, nhắm mục tiêu từ khóa hoặc chất lượng quảng cáo.

Ngoài các chỉ số bên trên, để có thẻ tối ưu Google ads hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về tất cả các chỉ số trong Google ads tại Tổng hợp tất cả các chỉ số trong Google Ads

6. Thuật ngữ thường gặp trong Google Ads

Tài sản quảng cáo (Ad Assets)

  • Định nghĩa: Các thành phần tạo nên quảng cáo Google Ads, bao gồm: Sitelinks (Liên kết trang phụ), Call (Tính năng “Gọi ngay”), Location (Vị trí), Callout (Thông báo bổ sung), Structured snippets (Snippets có cấu trúc), Giá, Ứng dụng, Lead form.
  • Ý nghĩa: Cải thiện hiệu quả quảng cáo bằng cách thêm các nội dung và thông tin phù hợp vào từng loại tài sản quảng cáo, tăng trải nghiệm cho người dùng và tỷ lệ nhấp chuột (CTR).

Thứ hạng quảng cáo (Ad Rank)

  • Định nghĩa: Giá trị xác định vị trí của quảng cáo trong kết quả tìm kiếm. Được tính toán dựa trên 6 yếu tố: Giá thầu, Chất lượng của quảng cáo và trang đích, Ngưỡng xếp hạng quảng cáo, Khả năng cạnh tranh trong phiên đấu giá, Bối cảnh tìm kiếm của người dùng, Mức tác động dự kiến của thành phần quảng cáo và các định dạng quảng cáo khác.
  • Ý nghĩa: Ảnh hưởng đến vị trí xuất hiện của quảng cáo. Xếp hạng quảng cáo cao hơn có thể dẫn đến khả năng hiển thị tốt hơn và chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) tiềm năng thấp hơn.

Xem thêm Cách Ad Rank hoạt động & 3 cách tăng thứ hạng quảng cáo

Chiến lược giá thầu (Bidding Strategy)

  • Định nghĩa: Phương pháp được sử dụng để đặt giá thầu cho vị trí quảng cáo. Có thể là thủ công (bạn tự đặt giá thầu) hoặc tự động (Google sẽ tự động điều chỉnh giá thầu).
  • Ý nghĩa: Tối ưu hóa lợi tức đầu tư (ROI),lượt nhấp, chuyển đổi hoặc khả năng hiển thị.

Loại chiến dịch (Campaign Type)

  • Định nghĩa: Định dạng và mục tiêu cụ thể của chiến dịch Google Ads (ví dụ: chiến dịch Tìm kiếm, Hiển thị, Mua sắm, Video…).
  • Ý nghĩa: Nhắm mục tiêu đúng đối tượng và đạt được kết quả mong muốn. Mỗi loại chiến dịch có các tính năng và tùy chọn nhắm mục tiêu khác nhau.

Từ khóa (Keywords)

  • Định nghĩa: Các từ hoặc cụm từ cụ thể mà nhà quảng cáo chọn để kích hoạt quảng cáo khi người dùng tìm kiếm.
  • Ý nghĩa: Nếu lựa chọn từ khóa hiệu quả có thể cải thiện sự phù hợp của quảng cáo đến Khách Hàng, tăng CTR và thu hút nhiều lưu lượng truy cập chất lượng hơn.

So khớp từ khóa (Keyword Matching)

  • Định nghĩa: Cách thức Google khớp các truy vấn tìm kiếm của người dùng với từ khóa do nhà quảng cáo chọn (ví dụ: khớp rộng, khớp cụm từ, khớp chính xác).
  • Ý nghĩa: Kiểm soát những tìm kiếm nào kích hoạt quảng cáo. Cho phép các nhà quảng cáo tối ưu hóa việc nhắm mục tiêu và đảm bảo rằng quảng cáo tiếp cận đúng đối tượng.

Trang đích (Landing Page)

  • Định nghĩa: Trang web cụ thể mà người dùng được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo.
  • Ý nghĩa: Một trang đích được thiết kế tốt phù hợp với thông điệp của quảng cáo có thể nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng chuyển đổi.

Điểm chất lượng (Quality Score)

  • Định nghĩa: Số liệu đánh giá chất lượng và sự liên quan của mẫu quảng cáo, từ khóa và trang đích. 
  • Ý nghĩa: Điểm chất lượng cao hơn có thể dẫn đến CPC thấp hơn và vị trí quảng cáo tốt hơn. Phản ánh mức độ đáp ứng của quảng cáo với kỳ vọng của người dùng.

Nhắm mục tiêu (Targeting)

  • Định nghĩa: là phương pháp xác định đối tượng cho chiến dịch quảng cáo, bao gồm nhân khẩu học, sở thích, hành vi và vị trí địa lý.
  • Ý nghĩa: Đảm bảo quảng cáo tiếp cận đúng đối tượng, tăng khả năng tương tác và chuyển đổi. Bằng cách tinh chỉnh các tùy chọn nhắm mục tiêu, các nhà quảng cáo có thể cải thiện sự phù hợp và độ liên quan của quảng cáo đối với Khách Hàng.

Thanh toán theo lượt nhấp (PPC)

  • Định nghĩa: Mô hình quảng cáo trực tuyến mà nhà quảng cáo trả phí mỗi khi quảng cáo của họ được nhấp vào.
  • Ý nghĩa: Là mô hình mang lại hiệu quả về chi phí để thu hút lưu lượng truy cập đến trang web, vì nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi có người nhấp vào quảng cáo và truy cập vào website hoặc trang đích, không cần trả tiền dựa trên lượt hiển thị .

Đối tượng (Audience)

  • Định nghĩa: Nhóm người dùng cụ thể được nhắm mục tiêu dựa trên các đặc điểm, hành vi hoặc sở thích chung.
  • Ý nghĩa: Cho phép các nhà quảng cáo điều chỉnh thông điệp của mình và cải thiện sự phù hợp của quảng cáo, từ đó tăng tương tác và tỷ lệ chuyển đổi.

Đấu giá quảng cáo (Ad Auction)

  • Định nghĩa: Quá trình Google xác định quảng cáo nào sẽ xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm và trên các trang web thuộc Mạng hiển thị Google.Mỗi khi người dùng nhập từ khóa vào Google hoặc truy cập một trang web, Google sẽ tổ chức một cuộc đấu giá. Trong cuộc đấu giá này, các nhà quảng cáo sẽ cạnh tranh để giành được vị trí hiển thị quảng cáo của mình.
  • Ý nghĩa: Hiểu về quá trình đấu giá quảng cáo là điều cần thiết để tối ưu hóa giá thầu và cải thiện vị trí quảng cáo.

Nội dung quảng cáo (Ad Copy)

  • Định nghĩa: Văn bản được sử dụng trong quảng cáo, bao gồm tiêu đề và mô tả truyền tải thông điệp và khuyến khích người dùng nhấp chuột.
  • Ý nghĩa: Nội dung quảng cáo hấp dẫn là điều quan trọng để thu hút lượt nhấp và thúc đẩy chuyển đổi.

Mô hình phân bổ (Attribution Modeling)

  • Định nghĩa: Quá trình xác định một cách chính xác và khách quan vai trò tương đối của từng điểm chạm trong hành trình khách hàng.
  • Ý nghĩa: Giúp các nhà quảng cáo đánh giá hiệu quả của nỗ lực tiếp thị của họ trên nhiều kênh. Cho phép phân bổ ngân sách và tối ưu hóa chiến dịch tốt hơn.

7. Các hình thức quảng cáo trong Google Ads

Google cung cấp đa dạng hình thức chiến dịch quảng cáo giúp doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận với nhiều khách hàng tiềm năng. Dưới đây là một số loại chiến dịch quảng cáo tiêu biểu:

Chiến dịch Tìm kiếm (Google Search Network – GSN)

Chiến dịch Mua sắm (Shopping Campaigns)

Chiến dịch Hiển thị (Google Display  Network – GDN)

Chiến dịch Video (Video campaigns)

Chiến dịch Ứng dụng (App campaigns)

Chiến dịch Tối ưu hóa Hiệu suất (Performance Max campaigns)

Chiến dịch Tạo Nhu cầu (Demand Gen campaigns – Trước đây là Discovery Ads)

Chiến dịch Địa phương (Local Campaigns)

Chiến dịch Tìm kiếm (Google Search Network – GSN)

  • Là quảng cáo dạng văn bản xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm của Google khi người dùng tìm kiếm các từ khóa liên quan
  • Bao gồm tiêu đề, mô tả, URL và các phần mở rộng như: hình ảnh, thông tin khuyến mãi, liên kết mở rộng.
  • Nhà quảng cáo đấu giá từ khóa để xác định vị trí hiển thị quảng cáo
Các hình thức Google Ads - Chiến dịch tìm kiếm
Hướng dẫn chi tiết Google Ads giúp Marketer tối ưu chiến dịch hiệu quả

Chiến dịch Mua sắm (Shopping Campaigns)

  • Quảng cáo liệt kê sản phẩm xuất hiện trên nhiều vị trí của Google: trang kết quả tìm kiếm, tab mua sắm, Google Images, mạng lưới đối tác của Google Search Network và các vị trí khác trong chiến dịch Performance Max.
  • Bao gồm hình ảnh sản phẩm, tiêu đề, giá, tên thương hiệu và nhiều thông tin khác
  • Dựa trên nguồn cấp dữ liệu sản phẩm từ Merchant Center, yêu cầu nhà quảng cáo/ doanh nghiệp cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm 
Các hình thức Google Ads - Chiến dịch mua sắm
Các hình thức Google Ads – Chiến dịch mua sắm

Chiến dịch Hiển thị (Google Display Network – GDN)

  • Là quảng cáo dạng hình ảnh, video xuất hiện trên các trang web hoặc ứng dụng trong Mạng Hiển thị của Google
  • Định dạng quảng cáo chính là Responsive Display Ad, kết hợp tiêu đề, mô tả, hình ảnh, logo, video.
  • Có thể nhắm mục tiêu đến các vị trí cụ thể, chủ đề, sở thích, từ khóa và đối tượng khách hàng
  • Hữu ích cho việc tăng nhận thức thương hiệu, remarketing và thu hút khách hàng tiềm năng
Các hình thức Google Ads - Chiến dịch hiển thị
Các hình thức Google Ads – Chiến dịch hiển thị

Chiến dịch Video (Video campaigns)

  • Quảng cáo video xuất hiện trên YouTube và các trang web/ứng dụng đối tác của Google.
  • Bao gồm quảng cáo trong video (có thể bỏ qua và không thể bỏ qua), quảng cáo bumper và nhiều định dạng khác:
  1. Quảng cáo In-stream có thể bỏ qua: Phát trước, trong hoặc sau video khác, người dùng có thể lựa chọn bỏ qua sau 5 giây.
  2. Quảng cáo In-stream không thể bỏ qua: Tối đa 15 giây và người dùng không thể nhấp bỏ qua quảng cáo.
  3. Quảng cáo Bumper: Ngắn gọn, tối đa 6 giây và người dùng không thể nhấp bỏ qua quảng cáo.
  4. Quảng cáo In-feed: Chỉ hiển thị trên YouTube, xuất hiện ở khu vực người dùng khám phá nội dung.
  5. Quảng cáo Outstream: Chỉ hiển thị trên mạng đối tác video của Google, không hiển thị trên YouTube, chỉ dành cho thiết bị di động và máy tính bảng.
Các hình thức Google Ads - Chiến dịch Video
Các hình thức Google Ads – Chiến dịch Video
  • Hữu ích cho việc tăng nhận thức thương hiệu, thu hút lượt xem và tiếp cận đối tượng khách hàng

Chiến dịch Ứng dụng (App campaigns)

  • Quảng cáo quảng bá ứng dụng di động trên các sản phẩm của Google bao gồm Tìm kiếm, Hiển thị, YouTube, Gmail và Google Play
  • Quảng cáo bao gồm tiêu đề, mô tả, hình ảnh, video và tài sản từ cửa hàng ứng dụng
  • Tăng lượt tải xuống và sử dụng ứng dụng, thu hút người dùng mới và tăng độ phổ biến của ứng dụng
Các hình thức Google Ads - Chiến dịch Ứng Dụng
Các hình thức Google Ads – Chiến dịch Ứng Dụng

Chiến dịch Tối ưu hóa Hiệu suất (Performance Max campaigns)

  • Loại chiến dịch tự động hóa sử dụng máy học để tối ưu hóa hiệu suất trên các kênh và sản phẩm của Google, tiếp cận tất cả kho quảng cáo của Google trong một chiến dịch duy nhất.
  • Định dạng quảng cáo linh hoạt, có thể hiển thị dưới dạng quảng cáo Tìm kiếm, Hiển thị,, Video, Shopping và nhiều hơn nữa.
  • Sử dụng tín hiệu đầu vào từ nhà quảng cáo như đối tượng, hình ảnh và nội dung quảng cáo, nguồn cấp dữ liệu, mục tiêu CPA hoặc ROAS,… để tìm kiếm khách hàng
  • Hữu ích cho việc thúc đẩy các hành động cụ thể như bán hàng, lead khách hàng hoặc số lượng truy cập trang web

Chiến dịch Tạo Nhu cầu (Demand Gen campaigns  – Trước đây là Discovery Ads)

  • Loại chiến dịch mới của Google, tập trung vào việc tạo ra quảng cáo hấp dẫn để thu hút người dùng trên các điểm chạm mang tính giải trí như: YouTube (bao gồm Shorts), Discover và Gmail.
  • Kết hợp hình ảnh và video thành một chiến dịch.
  • Định dạng quảng cáo: video ngắn, quảng cáo carousel, hình ảnh.

Quảng cáo Dịch vụ Địa phương (Local Services Ads)

  • Giúp doanh nghiệp dịch vụ địa phương thu thập liên hệ của khách hàng trực tiếp thông qua cuộc gọi và yêu cầu tin nhắn.
  • Xuất hiện ở đầu trang kết quả tìm kiếm của Google cho các truy vấn địa phương liên quan
  • Nhà quảng cáo sẽ trả tiền cho số leads (Khách hàng tiềm năng/ lượt đăng ký tư vấn) thay vì mỗi lần nhấp chuột
  • Hiển thị tên công ty, đánh giá, xếp hạng, thành phố, số điện thoại, giờ mở cửa và thông tin khác.
  • Không đấu giá từ khóa trực tiếp, Google tự động đặt giá hoặc có thể đặt giá tối đa theo lượt liên hệ.

8. Chi phí chạy quảng cáo Google Ads là bao nhiêu?

Chi phí cho chiến dịch Google Ads không cố định và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu quả và lợi nhuận. Dưới đây là một số yếu tố chính cần lưu ý:

  •  Ngành nghề kinh doanh

Ngành nghề kinh doanh là một trong các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí quảng cáo Google Ads. Một số ngành có chi phí trên lượt nhấp khá cao, từ 500.000 lên đến hơn 1 triệu đồng, nhưng cũng có một số ngành có chi phí CPC chỉ  trong khoảng 1.000 – 10.000 VNĐ. 

  • Chu kỳ của khách hàng

Chu kỳ của khách hàng là thời gian khách hàng cần để đưa ra quyết định mua hàng, khách hàng tiềm năng có thể mất nhiều thời gian hơn để đưa ra quyết định mua hàng, họ có thể truy cập trang web nhiều lần, tải nội dung hoặc tham gia hội thảo trực tuyến trước khi quyết định cuối cùng.

  • Xu hướng thị trường

Xu hướng tiêu dùng và nền tảng quảng cáo trực tuyến luôn thay đổi, vì vậy nên chi phí quảng cáo cũng sẽ thay đổi.

Ví dụ: Trong đại dịch COVID-19, chi phí mỗi lượt nhấp của ngành thời trang giảm từ $1,40 xuống còn $0,70 vào tháng 4 và tăng lên $0,89 vào tháng 5.

  • Các yếu tố khác liên quan đến tài khoản quảng cáo
  1. Loại quảng cáo và chiến lược quảng cáo
  2. Chiến lược giá thầu
  3. Điểm chất lượng
  4. Từ khóa
  5. Ngân sách

Nắm vững các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí Google Ads giúp bạn tối ưu hóa chiến dịch, đạt hiệu quả cao và kiểm soát chi phí một cách hiệu quả.

9. Các chiến lược giá thầu Google ads

Có 3 kiểu chiến lược giá thầu ứng với 3 mục tiêu phổ biến của một doanh nghiệp là: Mức độ hiển thị, Lưu lượng truy cập và Chuyển đổi. Mỗi một kiểu chiến lược sẽ bao gồm nhiều loại chiến lược khác trong đó phù hợp với nhiều nhu cầu của nhà quảng cáo. Hãy cùng xem chi tiết từng chiến lược ứng với từng mục tiêu qua phân loại dưới đây: 

Đấu giá dựa trên chuyển đổi:

Với hầu hết các chiến dịch sử dụng theo dõi chuyển đổi (Conversion Tracking) hay phụ thuộc chủ yếu và lượt mua hàng, thì đấu giá thông minh sẽ là lựa chọn phù hợp nhất. Đấu giá thông minh sử dụng machine learning (AI) của Google để tối ưu hóa từng phiên đấu thầu theo thời gian thự và dựa trên các tín hiệu của chiến dịch. Và đấu giá thông minh bao gồm 5 chiến lược dưới đây:

  • CPA mục tiêu (tCPA – Target cost per action): Là chiến lược tối ưu chi phí mục tiêu trên mỗi hành động. Nếu bạn muốn tối ưu hóa lượt chuyển đổi và đang nhắm đến một con số CPA cụ thể (Ví dụ: CPA cho 1 khách hàng đăng ký tư vấn: 20.000 VNĐ), thì chiến lược này rất phù hợp để  vừa tăng số lượng chuyển đổi, vừa tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp của bạn.
  • ROAS mục tiêu (tROAS – Target Revenue on Ad Spend): Là chiến lược tối ưu lợi tức mục tiêu trên chi tiêu quảng cáo. Nếu bạn muốn tối ưu giá trị chuyển đổi và đang nhắm đến một mức lợi tức trên chi tiêu quảng cáo cụ thể (Ví dụ: Mục tiêu của bạn là đạt được doanh số bán hàng 500.000đ cho mỗi 100.000đ mà bạn chi tiêu cho quảng cáo. Bạn sẽ đặt ROAS mục tiêu là 500% – [(Doanh thu/Chi phí)*100%] với mỗi 100.000đ mà bạn chi tiêu cho quảng cáo, bạn muốn nhận được doanh thu gấp 5 lần mức chi tiêu đó), thì chiến lược này rất phù hợp để vừa tăng giá trị chuyển đổi, vừa tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp của bạn.
  • Tối đa hóa chuyển đổi (Maximize Conversions): Nếu bạn muốn tối ưu hóa lượt chuyển đổi nhưng không nhắm đến một con số CPA cụ thể, mà chỉ muốn chi tiêu toàn bộ ngân sách. 
  • Tối đa hóa giá trị chuyển đổi (Maximize Conversion Value): Nếu bạn muốn tối ưu hóa giá trị chuyển đổi nhưng không nhắm đến mức lợi tức trên chi tiêu quảng cáo cụ thể, mà chỉ muốn chi tiêu toàn bộ ngân sách.
  • Chi phí mỗi lượt nhấp nâng cao (ECPC): Nếu bạn muốn kết hợp giữa tự động và thủ công, thì bạn có thể sử dụng chiến lược ECPC. Với chiến lược này, bạn có thể tự động điều chỉnh giá thầu thủ công để tăng tối đa số lượt chuyển đổi.

Đấu giá dựa trên lưu lượng truy cập:

  • Tối đa hóa lượt nhấp (Maximize Clicks): Đây là một dạng đấu thầu tự động. Với chiến lược này, bạn chỉ cần đặt ra ngân sách trung bình hàng ngày, Google sẽ tự động quản lý giá thầu để mang lại nhiều lượt nhấp nhất trong phạm vi ngân sách của bạn.
  • Đấu giá CPC thủ công (Manual CPC): Đây là một dạng đấu thầu thủ công. Với chiến lược này, bạn sẽ tự đặt và quản lý giá thầu CPC, có thể đặt ở cấp độ nhóm quảng cáo, từ khóa hoặc vị trí.

Đấu giá dựa trên mức độ hiển thị:

  • Tỷ lệ hiển thị mục tiêu (Target Impression Share): Giá thầu được đặt tự động để hiển thị quảng cáo ở vị trí tốt nhất trên Google SERP (trang kết quả tìm kiếm).
  • CPM (Chi phí mỗi nghìn lượt hiển thị): Tính phí dựa trên số lần hiển thị quảng cáo trên Mạng hiển thị Google hoặc YouTube.
  • tCPM (CPM mục tiêu): Là chiến lược cho phép bạn có đặt số tiền trung bình mà bạn có thể trả cho mỗi nghìn lượt hiển thị. Sau đó, Google sẽ tối ưu hóa giá thầu dựa trên số tiền bạn đã đặt ra để tối đa hóa phạm vi tiếp cận duy nhất (Unique Reach).
  • vCPM (viewable CPM): Là chiến lược cho phép bạn đặt giá cho mỗi 1.000 lượt hiển thị mà người dùng thực sự có khả năng nhìn thấy. Chi phí chỉ phát sinh khi quảng cáo đã được xác nhận là hiển thị một cách đầy đủ trong tầm mắt của người dùng.

Lựa chọn chiến lược giá thầu phù hợp là một trong những yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của chiến dịch Google Ads. Để đưa ra lựa chọn chính xác, bạn cần hiểu rõ các mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu quả và đặc thù của chiến dịch.

Đặt câu hỏi cho mục tiêu kinh doanh:

  • Công ty xác định KPI chính là gì? Là ROAS (Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo), CPA (Chi phí trên mỗi hành động) hay tỷ lệ chuyển đổi cụ thể?
  • Giá trị vòng đời trung bình (LTV) của một người dùng là bao nhiêu?
  • Chi phí thu hút khách hàng mới (CPA) là bao nhiêu?
  • Người dùng chỉ mua một lần hay mua lại nhiều lần?

Sau khi đã có câu trả lời cho các câu hỏi trên, bạn có thể tự chọn cho mình chiến lược đấu giá phù hợp với mục tiêu chiến dịch:

  • Mục tiêu chuyển đổi: Tập trung vào việc tăng tỷ lệ chuyển đổi, thúc đẩy hành động mua hàng của khách hàng.
  • Mục tiêu lưu lượng truy cập: Tăng lượng truy cập vào website, tăng khả năng tiếp cận của khách hàng.
  • Mục tiêu nhận diện: Nâng cao nhận thức thương hiệu, tăng khả năng hiển thị và tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Lời kết

Để thành công với Google Ads, bạn cần hiểu rõ mục tiêu kinh doanh của mình và nắm vững các tính năng và kiến thức nền tảng của nền tảng này. Và bài viết trên đây với những kiến thức nền tảng của Google Ads hy vọng bạn có thể hiểu rõ hơn về Google Ads cũng như dễ dàng thiết lập, quản lý và tối ưu chiến dịch quảng cáo của mình.

Hãy nhớ rằng, sau khi thiết lập quảng cáo đầu tiên, hãy thường xuyên kiểm tra kết quả, điều chỉnh chiến lược và tối ưu hóa để đạt được hiệu quả tốt nhất bạn nhé.

Lên đầu trang